Nguyên Container FCL
Đặt chỗ nguyên container đi các tuyến châu Á, châu Âu, Bắc Mỹ, Trung Đông; canh giờ cắt máng và theo dõi tới cảng đích.
- Container 20', 40', 40HC, 45HC
- Canh giờ cắt máng & khai VGM
- Theo dõi lịch tàu tới cảng đích
CARIMEX đặt chỗ nguyên container FCL và hàng lẻ LCL từ các cảng phía Nam đi thị trường toàn cầu — báo giá tách bạch cước biển và từng khoản phụ phí, gộp cùng thủ tục hải quan và vận chuyển đường bộ hai đầu.
Doanh nghiệp so sánh báo giá cước biển thường chỉ nhìn con số ocean freight. Nhưng phần lớn chênh lệch cuối cùng nằm ở phụ phí: THC, LSS, CIC, phí chứng từ, phí khai manifest, phí CFS với hàng lẻ. Một báo giá "rẻ" nhưng bỏ ngỏ các khoản này có thể đắt hơn khi quyết toán.
CARIMEX báo giá theo cách ngược lại: liệt kê rõ hạng mục nào đã bao gồm và hạng mục nào tính riêng, để doanh nghiệp so sánh được tổng chi phí tới điểm giao chứ không so từng dòng rời rạc. Vì CARIMEX đồng thời làm thủ tục hải quan, có đội đầu kéo và bãi container tại Nhơn Trạch, cả chuỗi từ kho tới cảng đích do một đầu mối chịu trách nhiệm.
Cảng thường khai thác: Cát Lái (TP.HCM) · Cái Mép – Thị Vải (Bà Rịa – Vũng Tàu) · Phước An và Cảng Đồng Nai · Tân Cảng Hiệp Phước · ICD Long Bình. Đặt chỗ & báo giá: 0933 968 988.
Nguyên container hay hàng lẻ ghép chung: khác nhau ở cách tính cước, thời gian và mức rủi ro
| Tiêu Chí | FCL – Nguyên Container | LCL – Hàng Lẻ |
|---|---|---|
| Cách tính cước | Trọn gói theo container (20', 40', 40HC, 45HC) | Theo CBM hoặc tấn, lấy số lớn hơn (quy ước 1 CBM = 1.000 kg) |
| Ngưỡng nên chọn | Khi hàng lấp được phần lớn một container 20' | Khi lô hàng nhỏ, chưa đủ lấp container |
| Thời gian | Nhanh hơn — không chờ gom hàng, không rút tại CFS | Lâu hơn — cộng thời gian gom hàng đầu đi và rút hàng đầu đến |
| Rủi ro hàng hóa | Thấp — container chỉ có hàng của bạn, niêm seal từ kho | Cao hơn — xếp dỡ nhiều lần, chung container với chủ hàng khác |
| Phụ phí đặc thù | Phí nâng hạ, phí lưu container tại cảng nếu chậm lấy | Thêm phí CFS ở cả hai đầu, phí handling hàng lẻ |
| Giao nhận đầu cuối | Kéo thẳng container về nhà máy, đóng/rút tại kho | Nhận hàng rời tại kho CFS, cần xe tải trung chuyển |
Điểm hòa vốn giữa LCL và FCL thay đổi theo tuyến và theo thời điểm. Gửi kích thước, trọng lượng và cảng đích — CARIMEX tính cả hai phương án để bạn so trên cùng một bảng.
Điều kiện Incoterms ghi trên hợp đồng quyết định chi phí nào thuộc về ai và rủi ro chuyển giao ở điểm nào. Đây cũng là chỗ hay bị hiểu nhầm nhất: nhiều doanh nghiệp nghĩ mua CIF thì người bán chịu trách nhiệm tới tận cảng đích, trong khi thực tế rủi ro đã chuyển sang người mua ngay khi hàng lên tàu ở cảng xuất.
| Điều Kiện | Người Bán Trả Cước Chính Đến | Rủi Ro Chuyển Sang Người Mua Tại | Phương Thức |
|---|---|---|---|
| EXW | Không — người mua lo toàn bộ | Xưởng / kho người bán | Mọi phương thức |
| FCA | Đến điểm giao cho người chuyên chở | Khi giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định | Mọi phương thức |
| FAS | Đến dọc mạn tàu tại cảng xuất | Khi hàng đặt dọc mạn tàu | Đường biển / thủy nội địa |
| FOB | Đến khi hàng lên tàu | Khi hàng đã lên tàu tại cảng xuất | Đường biển / thủy nội địa |
| CFR | Cảng đích (không bảo hiểm) | Khi hàng đã lên tàu tại cảng xuất | Đường biển / thủy nội địa |
| CIF | Cảng đích + mua bảo hiểm mức tối thiểu | Khi hàng đã lên tàu tại cảng xuất | Đường biển / thủy nội địa |
| CPT | Nơi đến thỏa thuận (không bảo hiểm) | Khi giao cho người chuyên chở đầu tiên | Mọi phương thức |
| CIP | Nơi đến + bảo hiểm mức cao (Incoterms 2020) | Khi giao cho người chuyên chở đầu tiên | Mọi phương thức |
| DAP | Nơi đến, hàng chưa dỡ, chưa thông quan nhập | Tại nơi đến, trên phương tiện chưa dỡ | Mọi phương thức |
| DPU | Nơi đến, đã dỡ hàng khỏi phương tiện | Tại nơi đến, sau khi đã dỡ hàng | Mọi phương thức |
| DDP | Nơi đến, đã thông quan nhập và nộp thuế | Tại nơi đến, hàng đã sẵn sàng để dỡ | Mọi phương thức |
Bảng tóm tắt theo bộ quy tắc Incoterms 2020 của ICC, dùng để tham khảo nhanh. Nghĩa vụ chi tiết của từng bên luôn căn cứ theo hợp đồng mua bán đã ký — CARIMEX tư vấn chọn điều kiện phù hợp với năng lực và khẩu vị rủi ro của doanh nghiệp.
Đây là nơi các báo giá thường chênh nhau — biết trước để so sánh cho đúng
| Viết Tắt | Tên Đầy Đủ | Bản Chất |
|---|---|---|
| THC | Terminal Handling Charge | Phí xếp dỡ, nâng hạ container tại cảng — thu ở cả đầu xuất và đầu nhập |
| B/L fee | Bill of Lading fee | Phí phát hành vận đơn cho lô hàng xuất |
| D/O fee | Delivery Order fee | Phí lệnh giao hàng, thu ở đầu nhập trước khi lấy container |
| LSS | Low Sulphur Surcharge | Phụ phí nhiên liệu hàm lượng lưu huỳnh thấp theo quy định môi trường |
| CIC | Container Imbalance Charge | Phí bù cho việc hãng tàu phải điều chuyển vỏ rỗng giữa các khu vực |
| PSS | Peak Season Surcharge | Phụ phí mùa cao điểm khi nhu cầu chỗ tăng đột biến |
| AMS / AFR / ENS | Advance Manifest / Advance Filing Rules / Entry Summary Declaration | Phí khai báo thông tin lô hàng trước cho hải quan nước đến — Mỹ, Nhật, châu Âu |
| CFS | Container Freight Station | Phí kho gom và rút hàng lẻ — chỉ áp dụng cho hàng LCL |
| DEM / DET | Demurrage / Detention | Phí lưu container tại cảng và phí lưu vỏ ngoài cảng khi vượt số ngày miễn phí |
Danh mục và mức phụ phí do từng hãng tàu công bố và thay đổi theo thời điểm, theo tuyến. Bảng trên giải thích bản chất từng khoản để doanh nghiệp đọc được báo giá — không phải biểu phí của CARIMEX.
Từ đặt chỗ với hãng tàu tới giao hàng tận kho người nhận
Đặt chỗ nguyên container đi các tuyến châu Á, châu Âu, Bắc Mỹ, Trung Đông; canh giờ cắt máng và theo dõi tới cảng đích.
Gom hàng lẻ ghép container cho lô hàng chưa đủ lấp một container, tính cước theo CBM hoặc trọng lượng.
Trọn gói từ kho người gửi tới kho người nhận: trucking hai đầu, thủ tục hải quan và chặng biển do một đầu mối xử lý.
Chọn điều kiện giao hàng phù hợp với năng lực doanh nghiệp và thu xếp bảo hiểm hàng hóa cho chặng biển.
Gửi cảng đích, loại hàng và khối lượng dự kiến — CARIMEX báo cả phương án FCL và LCL trên cùng một bảng để bạn so tổng chi phí. Gọi 0933 968 988 hoặc gửi yêu cầu trực tuyến.
Những câu hỏi doanh nghiệp xuất nhập khẩu hay đặt ra nhất
FCL là thuê nguyên container cho một chủ hàng, cước trọn gói theo container. LCL là hàng lẻ ghép chung container nhiều chủ hàng, cước tính theo thể tích hoặc trọng lượng, lấy số lớn hơn. Nguyên tắc: khi lô hàng đủ lấp phần lớn một container 20 feet, FCL thường rẻ hơn tính trên mỗi mét khối và ít rủi ro hơn vì container chỉ có hàng của bạn, niêm seal từ kho tới kho. Khi hàng nhỏ, LCL tiết kiệm hơn nhưng phải cộng phí CFS ở hai đầu, thời gian lâu hơn do chờ gom và rút hàng, và rủi ro hư hỏng cao hơn do xếp dỡ nhiều lần.
Theo nguyên tắc W/M — lấy số lớn hơn giữa trọng lượng và thể tích, quy ước 1 CBM tương đương 1.000 kg. Ví dụ lô 3 CBM nặng 1.500 kg tính theo 3 đơn vị (vì 3 > 1,5); ngược lại lô 2 CBM nặng 4.000 kg tính theo 4 đơn vị. Cách quy đổi này khác hàng không, nơi 1 CBM quy thành 167 kg.
Phổ biến gồm THC (xếp dỡ tại cảng), B/L fee (hàng xuất) và D/O fee (hàng nhập), phí seal, phí khai manifest trước như AMS đi Mỹ, AFR đi Nhật, ENS đi châu Âu, phụ phí nhiên liệu LSS, phí mất cân đối vỏ CIC, phụ phí mùa cao điểm PSS, và với hàng lẻ có thêm CFS. Khi so báo giá giữa các đơn vị, phải so tổng chi phí đã gồm phụ phí chứ không so riêng con số cước biển.
Với FOB, người bán giao hàng lên tàu tại cảng xuất, người mua tự thuê tàu và trả cước chặng biển. Với CIF, người bán trả cước biển tới cảng đích và mua bảo hiểm. Nhưng ở cả hai, rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng đã lên tàu tại cảng xuất. Điểm nhiều doanh nghiệp nhầm là nghĩ CIF nghĩa là người bán chịu rủi ro tới cảng đích — không phải. CIF chỉ khác FOB ở chỗ ai trả cước và ai mua bảo hiểm. Cả hai điều kiện này chỉ dùng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa.
VGM (Verified Gross Mass) là khối lượng toàn bộ container đã được xác nhận — gồm trọng lượng hàng, vật liệu chèn lót và vỏ container. Theo Công ước SOLAS, chủ hàng phải cung cấp VGM cho hãng tàu trước thời hạn quy định thì container mới được xếp lên tàu. Không nộp hoặc nộp trễ VGM là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến container bị rớt tàu dù đã hạ cảng đúng giờ cắt máng.
Thường xuyên khai thác Cát Lái (TP.HCM), cụm cảng Cái Mép – Thị Vải (Bà Rịa – Vũng Tàu) cho tuyến tàu mẹ đi xa, cảng Phước An và Cảng Đồng Nai, Tân Cảng Hiệp Phước và ICD Long Bình. Vì có sẵn đội đầu kéo và bãi container tại Nhơn Trạch, CARIMEX xử lý được cả chặng đường bộ hai đầu chứ không chỉ đặt chỗ với hãng tàu.
Gửi cảng đích, loại hàng và khối lượng — CARIMEX báo cả phương án FCL và LCL trên cùng một bảng, phản hồi trong ngày làm việc