FCL Hay LCL — Chọn Thế Nào Cho Đúng

Nguyên container hay hàng lẻ ghép chung: khác nhau ở cách tính cước, thời gian và mức rủi ro

Bảng so sánh vận chuyển nguyên container FCL và hàng lẻ LCL
Tiêu Chí FCL – Nguyên Container LCL – Hàng Lẻ
Cách tính cước Trọn gói theo container (20', 40', 40HC, 45HC) Theo CBM hoặc tấn, lấy số lớn hơn (quy ước 1 CBM = 1.000 kg)
Ngưỡng nên chọn Khi hàng lấp được phần lớn một container 20' Khi lô hàng nhỏ, chưa đủ lấp container
Thời gian Nhanh hơn — không chờ gom hàng, không rút tại CFS Lâu hơn — cộng thời gian gom hàng đầu đi và rút hàng đầu đến
Rủi ro hàng hóa Thấp — container chỉ có hàng của bạn, niêm seal từ kho Cao hơn — xếp dỡ nhiều lần, chung container với chủ hàng khác
Phụ phí đặc thù Phí nâng hạ, phí lưu container tại cảng nếu chậm lấy Thêm phí CFS ở cả hai đầu, phí handling hàng lẻ
Giao nhận đầu cuối Kéo thẳng container về nhà máy, đóng/rút tại kho Nhận hàng rời tại kho CFS, cần xe tải trung chuyển

Điểm hòa vốn giữa LCL và FCL thay đổi theo tuyến và theo thời điểm. Gửi kích thước, trọng lượng và cảng đích — CARIMEX tính cả hai phương án để bạn so trên cùng một bảng.

Bảng 11 điều kiện Incoterms 2020 và điểm chuyển rủi ro
Điều Kiện Người Bán Trả Cước Chính Đến Rủi Ro Chuyển Sang Người Mua Tại Phương Thức
EXW Không — người mua lo toàn bộ Xưởng / kho người bán Mọi phương thức
FCA Đến điểm giao cho người chuyên chở Khi giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định Mọi phương thức
FAS Đến dọc mạn tàu tại cảng xuất Khi hàng đặt dọc mạn tàu Đường biển / thủy nội địa
FOB Đến khi hàng lên tàu Khi hàng đã lên tàu tại cảng xuất Đường biển / thủy nội địa
CFR Cảng đích (không bảo hiểm) Khi hàng đã lên tàu tại cảng xuất Đường biển / thủy nội địa
CIF Cảng đích + mua bảo hiểm mức tối thiểu Khi hàng đã lên tàu tại cảng xuất Đường biển / thủy nội địa
CPT Nơi đến thỏa thuận (không bảo hiểm) Khi giao cho người chuyên chở đầu tiên Mọi phương thức
CIP Nơi đến + bảo hiểm mức cao (Incoterms 2020) Khi giao cho người chuyên chở đầu tiên Mọi phương thức
DAP Nơi đến, hàng chưa dỡ, chưa thông quan nhập Tại nơi đến, trên phương tiện chưa dỡ Mọi phương thức
DPU Nơi đến, đã dỡ hàng khỏi phương tiện Tại nơi đến, sau khi đã dỡ hàng Mọi phương thức
DDP Nơi đến, đã thông quan nhập và nộp thuế Tại nơi đến, hàng đã sẵn sàng để dỡ Mọi phương thức

Bảng tóm tắt theo bộ quy tắc Incoterms 2020 của ICC, dùng để tham khảo nhanh. Nghĩa vụ chi tiết của từng bên luôn căn cứ theo hợp đồng mua bán đã ký — CARIMEX tư vấn chọn điều kiện phù hợp với năng lực và khẩu vị rủi ro của doanh nghiệp.

Các Khoản Ngoài Cước Biển

Đây là nơi các báo giá thường chênh nhau — biết trước để so sánh cho đúng

Bảng các loại phụ phí thường gặp trong vận tải biển quốc tế
Viết Tắt Tên Đầy Đủ Bản Chất
THC Terminal Handling Charge Phí xếp dỡ, nâng hạ container tại cảng — thu ở cả đầu xuất và đầu nhập
B/L fee Bill of Lading fee Phí phát hành vận đơn cho lô hàng xuất
D/O fee Delivery Order fee Phí lệnh giao hàng, thu ở đầu nhập trước khi lấy container
LSS Low Sulphur Surcharge Phụ phí nhiên liệu hàm lượng lưu huỳnh thấp theo quy định môi trường
CIC Container Imbalance Charge Phí bù cho việc hãng tàu phải điều chuyển vỏ rỗng giữa các khu vực
PSS Peak Season Surcharge Phụ phí mùa cao điểm khi nhu cầu chỗ tăng đột biến
AMS / AFR / ENS Advance Manifest / Advance Filing Rules / Entry Summary Declaration Phí khai báo thông tin lô hàng trước cho hải quan nước đến — Mỹ, Nhật, châu Âu
CFS Container Freight Station Phí kho gom và rút hàng lẻ — chỉ áp dụng cho hàng LCL
DEM / DET Demurrage / Detention Phí lưu container tại cảng và phí lưu vỏ ngoài cảng khi vượt số ngày miễn phí

Danh mục và mức phụ phí do từng hãng tàu công bố và thay đổi theo thời điểm, theo tuyến. Bảng trên giải thích bản chất từng khoản để doanh nghiệp đọc được báo giá — không phải biểu phí của CARIMEX.

CARIMEX Nhận Những Việc Gì

Từ đặt chỗ với hãng tàu tới giao hàng tận kho người nhận

Hàng Lẻ LCL

Gom hàng lẻ ghép container cho lô hàng chưa đủ lấp một container, tính cước theo CBM hoặc trọng lượng.

  • Tính cước theo W/M, minh bạch
  • Gom hàng tại kho CFS
  • So sánh trước với phương án FCL
Nhận Báo Giá

Door-to-Door

Trọn gói từ kho người gửi tới kho người nhận: trucking hai đầu, thủ tục hải quan và chặng biển do một đầu mối xử lý.

  • Đội đầu kéo riêng tại Đồng Nai
  • Hải quan hai đầu qua đại lý
  • Một hợp đồng, một đầu mối chịu trách nhiệm
Nhận Báo Giá

Tư Vấn Incoterms & Bảo Hiểm

Chọn điều kiện giao hàng phù hợp với năng lực doanh nghiệp và thu xếp bảo hiểm hàng hóa cho chặng biển.

  • Phân tích điểm chuyển rủi ro
  • So sánh tổng chi phí theo từng điều kiện
  • Thu xếp bảo hiểm hàng hóa
Nhận Báo Giá

Hỏi Đáp Về Vận Tải Biển

Những câu hỏi doanh nghiệp xuất nhập khẩu hay đặt ra nhất

FCL và LCL khác nhau thế nào, khi nào nên chọn loại nào?

FCL là thuê nguyên container cho một chủ hàng, cước trọn gói theo container. LCL là hàng lẻ ghép chung container nhiều chủ hàng, cước tính theo thể tích hoặc trọng lượng, lấy số lớn hơn. Nguyên tắc: khi lô hàng đủ lấp phần lớn một container 20 feet, FCL thường rẻ hơn tính trên mỗi mét khối và ít rủi ro hơn vì container chỉ có hàng của bạn, niêm seal từ kho tới kho. Khi hàng nhỏ, LCL tiết kiệm hơn nhưng phải cộng phí CFS ở hai đầu, thời gian lâu hơn do chờ gom và rút hàng, và rủi ro hư hỏng cao hơn do xếp dỡ nhiều lần.

Cước hàng lẻ LCL được tính theo thể tích hay trọng lượng?

Theo nguyên tắc W/M — lấy số lớn hơn giữa trọng lượng và thể tích, quy ước 1 CBM tương đương 1.000 kg. Ví dụ lô 3 CBM nặng 1.500 kg tính theo 3 đơn vị (vì 3 > 1,5); ngược lại lô 2 CBM nặng 4.000 kg tính theo 4 đơn vị. Cách quy đổi này khác hàng không, nơi 1 CBM quy thành 167 kg.

Ngoài cước biển còn những phụ phí nào?

Phổ biến gồm THC (xếp dỡ tại cảng), B/L fee (hàng xuất) và D/O fee (hàng nhập), phí seal, phí khai manifest trước như AMS đi Mỹ, AFR đi Nhật, ENS đi châu Âu, phụ phí nhiên liệu LSS, phí mất cân đối vỏ CIC, phụ phí mùa cao điểm PSS, và với hàng lẻ có thêm CFS. Khi so báo giá giữa các đơn vị, phải so tổng chi phí đã gồm phụ phí chứ không so riêng con số cước biển.

Incoterms FOB và CIF khác nhau ở đâu?

Với FOB, người bán giao hàng lên tàu tại cảng xuất, người mua tự thuê tàu và trả cước chặng biển. Với CIF, người bán trả cước biển tới cảng đích và mua bảo hiểm. Nhưng ở cả hai, rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng đã lên tàu tại cảng xuất. Điểm nhiều doanh nghiệp nhầm là nghĩ CIF nghĩa là người bán chịu rủi ro tới cảng đích — không phải. CIF chỉ khác FOB ở chỗ ai trả cước và ai mua bảo hiểm. Cả hai điều kiện này chỉ dùng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa.

VGM là gì và ai phải khai?

VGM (Verified Gross Mass) là khối lượng toàn bộ container đã được xác nhận — gồm trọng lượng hàng, vật liệu chèn lót và vỏ container. Theo Công ước SOLAS, chủ hàng phải cung cấp VGM cho hãng tàu trước thời hạn quy định thì container mới được xếp lên tàu. Không nộp hoặc nộp trễ VGM là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến container bị rớt tàu dù đã hạ cảng đúng giờ cắt máng.

CARIMEX khai thác những cảng nào ở phía Nam?

Thường xuyên khai thác Cát Lái (TP.HCM), cụm cảng Cái Mép – Thị Vải (Bà Rịa – Vũng Tàu) cho tuyến tàu mẹ đi xa, cảng Phước An và Cảng Đồng Nai, Tân Cảng Hiệp PhướcICD Long Bình. Vì có sẵn đội đầu kéo và bãi container tại Nhơn Trạch, CARIMEX xử lý được cả chặng đường bộ hai đầu chứ không chỉ đặt chỗ với hãng tàu.

Cần Báo Giá Cước Biển Đã Gồm Phụ Phí?

Gửi cảng đích, loại hàng và khối lượng — CARIMEX báo cả phương án FCL và LCL trên cùng một bảng, phản hồi trong ngày làm việc

Đầu Mối Cước & Đặt Chỗ

Trụ Sở Chính L17-11, Tầng 17, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, P. Sài Gòn, TP.HCM
Bãi Container Nhơn Trạch 25C Nguyễn Ái Quốc, Nhơn Trạch, Đồng Nai
Cước & Đặt Chỗ 0933 968 988 028 2200 2199